Gỗ ép công nghiệp là gì? Các loại gỗ ép công nghiệp phổ biến hiện nay

Gỗ ép công nghiệp là một vật liệu phổ biến được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, trang trí nội thất, và sản xuất đồ gia dụng. Sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như giá thành thấp, sự đa dạng về mẫu mã và màu sắc, cũng như dễ dàng gia công. Cùng SBS HOUSE tìm hiểu một số gỗ ép công nghiệp phổ biến hiện nay và ứng dụng của nó trong thiết kế thi công nhà ở.

SBS HOUSE thiết kế thi công trọn gói nhà phố, biệt thự, tòa nhà văn phòng, căn hộ chung cư,… uy tín tại miền Trung (Đà Nẵng, Huế, Quảng Bình, Quảng Trị, Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Nam, Quảng Ngãi) và miền Nam (TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai). Đối với các tỉnh thành SBS HOUSE chưa có dịch vụ thi công, chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế kiến trúc, thiết kế nội thất và hỗ trợ thi công từ xa, đảm bảo công trình hoàn thiện và giống bản vẽ nhất có thể. 

1. Gỗ ép công nghiệp là gì?

Gỗ ép công nghiệp là vật liệu tái chế được cấu tạo từ gỗ tự nhiên dư thừa, thông qua quá trình xay nhuyễn và ép chồng với keo và phụ gia. Ván gỗ ép thường chứa 70-85% gỗ tự nhiên và được sản xuất tự động, sử dụng loại gỗ như sồi, mun, tần bì, trắc. Với mẫu mã đa dạng, giá thành rẻ gỗ ép công nghiệp trở thành lựa chọn thay thế, mang lại ứng dụng rộng rãi trong ván ép, sàn, ốp lát và nhiều công trình khác.

gỗ ép công nghiệp là gìGỗ ép công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong thi công

Để lại thông tin, kiến trúc sư SBS HOUSE sẽ tư vấn thiết kế thi công nhà cho bạn nhanh nhất !








    2. Các loại gỗ ép công nghiệp phổ biến nhất hiện nay

    2.1. Ván dăm

    Gỗ ván dăm hay còn gọi là ván Okal là một loại gỗ nhân tạo được tạo ra từ các nguyên liệu như cây bạch đàn, keo, cao su,… với độ bền cao. Có hai loại chính là ván dăm cốt gỗ thông thường và ván dăm cốt gỗ chống ẩm. Ván dăm thường được sử dụng trong trang trí nội thất nhờ vào khả năng linh hoạt và giá thành hợp lý.

    gỗ ván ép công nghiệpGỗ ván dăm có độ bền cao

    2.2. Ván MDF

    Ván gỗ ép MDF là loại vật liệu gỗ sợi mật độ trung bình, gồm bột sợi gỗ, chất kết dính, paraffin wax, chất bảo vệ gỗ và bột độn vô cơ. Gỗ ván MDF sở hữu những ưu điểm như khả năng chống mối mọt và vênh tốt, cách âm và cách nhiệt tốt. Bên cạnh đó, gỗ cũng sở hữu một số hạn chế như khả năng chống nước thấp, dễ bung ván khi tiếp xúc với nước lâu dài. Chính vì vậy, gỗ ép công nghiệp MDF phù hợp cho sản xuất nội thất phức tạp như giường, bàn ghế, tủ quần áo, cửa gỗ, và thiết kế văn phòng.

    gỗ MDF công nghiệpVán gỗ ép MDF

    2.3. Ván MFC

    Gỗ ép công nghiệp MFC là loại ván gỗ có lớp phủ melamine, cung cấp độ bền cao, khả năng chống cháy và chống thấm. Ngoài ra, dễ vệ sinh, giá thành hợp lý, nhưng có khả năng chịu nước kém và kích thước không đồng đều. Thường được sử dụng trong sản xuất nội thất văn phòng, như bàn làm việc, giường, tủ, đặc biệt phù hợp cho không gian như nhà gác lửng và nhà container.

    gỗ công nghiệp MFCGỗ ép công nghiệp MFC

    2.4. Ván HDF

    Gỗ HDF là loại ván gỗ ép công nghiệp với mật độ sợi cao, chủ yếu được tạo ra từ 80% – 85% gỗ tự nhiên cùng các chất phụ gia và chất tạo độ cứng.

    Gỗ HDF sở hữu một số ưu điểm như khả năng chống trầy xước vượt trội, chịu ẩm tốt hơn so với các loại ván gỗ ván ép công nghiệp khác. Tuy nhiên, giá cả của gỗ HDF thường cao hơn so với các loại ván gỗ ép công nghiệp khác, đặt nó trong phân khúc giá cao nhất.

    Gỗ HDF thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất và ngoại thất, bao gồm các sản phẩm như cửa ra vào, hàng rào, tường nhựa, và các sản phẩm khác.

    Gỗ ép công nghiệp HDF Gỗ ép công nghiệp HDF

    3. Ưu và nhược điểm của ván gỗ ép công nghiệp

    3.1. Ưu điểm

    Gỗ ép công nghiệp sở hữu những ưu điểm vượt trội như:

    • Giá thành hợp lý: tấm gỗ ép công nghiệp thường là sự thay thế phổ biến cho gỗ tự nhiên với chi phí thấp. Mặc dù giá rẻ, nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp thẩm mỹ, giúp tiết kiệm chi phí mà không làm giảm giá trị thẩm mỹ.
    • Tiết kiệm thời gian thi công: Gỗ ván ép công nghiệp thường có sẵn ở dạng phôi gỗ, giúp quá trình sản xuất và thi công trở nên nhanh chóng mà không làm mất quá nhiều thời gian.
    • Ứng dụng đa dạng: Ván ép công nghiệp linh hoạt và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế, đặc biệt là trong các công trình mang đậm chất hiện đại và trẻ trung.

    3.2. Nhược điểm

    • Độ bền không cao: So với gỗ tự nhiên, ván gỗ ép công nghiệp thường không có độ bền cao, có thể gặp khó khăn khi sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sức bền lớn.
    • Khả năng chống nước kém: Gỗ ép có thể bị ảnh hưởng bởi nước và độ ẩm, dẫn đến tình trạng phồng, cong, hoặc mối mọt. 
    gỗ ván ép công nghiệpGỗ ép công nghiệp phong cách thiết kế, đặc biệt là trong các công trình mang đậm chất hiện đại và trẻ trung

    4. Ứng dụng của gỗ ép công nghiệp trong thiết kế nhà ở

    Do sự phổ biến của chất liệu gỗ ép công nghiệp, ngày nay đã xuất hiện nhiều sản phẩm nội thất được sản xuất và sử dụng rộng rãi. Một số ứng dụng phổ biến như:

    • Vách ngăn phòng khách bằng gỗ công nghiệp
    • Kệ tivi gỗ công nghiệp
    • Sàn gỗ công nghiệp
    • Cửa gỗ công nghiệp
    • Tủ bếp gỗ công nghiệp
    • Giường gỗ công nghiệp
    • Tủ quần áo gỗ công nghiệp
    • Tủ gỗ công nghiệp
    • Tủ giày gỗ công nghiệp
    • Bàn trang điểm gỗ công nghiệp

    Gỗ công nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện tính thẩm mỹ và đa dạng trong thiết kế nhà ở.

    gỗ ép công nghiệp trong nội thấtNội thất phòng ngủ sử dụng gỗ công nghiệp ốp tường,….

    Tủ quần áo gỗ công nghiệpTủ quần áo gỗ công nghiệp

    Sàn gỗ công nghiệpSàn gỗ công nghiệp

    Để lại thông tin, kiến trúc sư SBS HOUSE sẽ tư vấn thiết kế thi công nhà cho bạn nhanh nhất !








      5. Quy trình sản xuất gỗ ép công nghiệp

      Quy trình sản xuất gỗ ván ép công nghiệp bao gồm các giai đoạn chính như sau:

      Giai đoạn 1: Xử lý

      • Phân loại và xử lý nguyên liệu gỗ, bao gồm cắt nhỏ, băm dăm, nghiền búa, hoặc xay.
      • Phân loại thành phẩm theo yêu cầu sản xuất.

      Giai đoạn 2: Sơ chế

      • Sấy khô thành phẩm gỗ và bảo quản để duy trì độ ẩm phù hợp.

      Giai đoạn 3: Trộn keo và chất kết dính

      • Lựa chọn loại keo kết dính và chất phụ gia phù hợp với tính năng mong muốn.
      • Sử dụng keo UF cho môi trường khô hoặc thêm nhựa Melamine, nhựa Phenolic, và Polymeric Diphenylmethane Diisocyanate để tăng tính chống ẩm.

      Giai đoạn 4: Ép

      •  Sử dụng máy ép với áp suất và nhiệt độ phù hợp để tạo thành tấm ván từ nguyên liệu sau giai đoạn 3.

      Giai đoạn 5: Chà nhám, hoàn thiện

      • Để nguội tấm ván sau quá trình ép và sau đó cắt cạnh, chà nhám.
      • Phân loại tấm ván, loại bỏ lỗi trước khi đưa vào lưu kho.

      6. Báo giá gỗ ép công nghiệp

      SBS HOUSE không cung cấp sản phẩm ván ép gỗ công nghiệp, SBS HOUSE là đơn vị thiết kế và thi công trọn gói miền Trung và miền Nam (TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai) và thiết kế kiến trúc, nội thất trên mọi miền đất nước. 

      Dưới đây là bảng giá gỗ ép công nghiệp trên thị trường mà quý khách có thể tham khảo

      Bảng giá gỗ ép công nghiệp MDF 

      Kích thước Độ dày Giá bán
      1220 x 2440mm MDF 5mm 155.000 VNĐ
      1220 x 2440mm MDF 9mm 170.000 VNĐ
      1220 x 2440mm MDF 12mm 215.000 VNĐ
      1220 x 2440mm MDF 15mm 255.000 VNĐ
      1220 x 2440mm MDF chống ẩm 6mm 175.000 VNĐ
      1220 x 2440mm MDF chống ẩm 12mm 290.000 VNĐ
      1220 x 2440mm MDF chống ẩm 15mm 355.000 VNĐ
      1220 x 2440mm MDF chống ẩm 17mm 370.000 VNĐ

      Bảng giá gỗ công nghiệp MFC

      Tiêu chuẩn 100, Xám 101, Vân gỗ Đơn sắc
      1220 x 2440 x 9 245,000 VNĐ 265,000 VNĐ 285,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 12 290,000 VNĐ 315,000 VNĐ 330,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 15 315,000 VNĐ 335,000 VNĐ 355,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 17 335,000 VNĐ 355,000 VNĐ 375,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 18 354,000 VNĐ 365,000 VNĐ 385,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 18 (chống ẩm) 420,000 VNĐ 440,000 VNĐ 460,000 VNĐ

      Bảng giá gỗ HDF

      Kích thước Tiêu chuẩn E1 Tiêu chuẩn E2 Black HDF
      1220 x 2440 x 2,5mm 100,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 9mm 285,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 17mm 575,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 12mm 640,000 VNĐ 640,000 VNĐ
      1220 x 2440 x 18mm 950,000 VNĐ 950,000 VNĐ
      1830 x 2440 x 12mm 985,000 VNĐ 985,000 VNĐ
      1830 x 2440 x 18mm 1,360,000 VNĐ 1,360,000 VNĐ

       

      7. Một số lưu ý khi lựa chọn ván ép công nghiệp

      • Giá của gỗ ép thường thấp hơn nhiều so với gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, giá cả có sự chênh lệch tùy thuộc vào loại gỗ ép cụ thể. 
      • Ván dăm thường có giá thấp nhất, tiếp theo là ván MDF và đắt hơn là ván HDF. 
      • Sự kết hợp với các loại bề mặt trang trí cũng ảnh hưởng đến giá thành, với sự biến động tùy thuộc vào màu sắc, loại bề mặt, và hoa văn trang trí.

      Trên đây là thông tin mà SBS HOUSE muốn chia sẻ về các loại gỗ ép công nghiệp phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng rằng nội dung này sẽ giúp bạn hiểu rõ và chọn lựa được vật liệu phù hợp cho các dự án của mình. Nếu có bất kỳ nhu cầu tư vấn thiết kế kiến trúc, nội thất hoặc xây nhà trọn gói nhà phố, biệt thự,…, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết.

      >> Xem thêm:  

      Gỗ công nghiệp HDF là gì?

      Sự khác biệt giữa gỗ MFC và MDF

      Tìm hiểu các loại sàn gỗ công nghiệp được ưa chuộng hiện nay

      Rate this post

      Liên hệ với chúng tôi

      Họ và tên
      Số điện thoại
      Diện tích đất
      Ngân sách
      Lời nhắn
      Cầu thang hướng ra cửa chính và từ cửa chính hướng vào bếp có phạm phong thủy không?
      Theo quan niệm dân gian xưa, cầu thang hướng ra cửa, hay bếp hướng ra cửa chính sẽ phạm phong...
      Nhà thầu thi công không giống với thiết kế?
      Khi lựa chọn dịch vụ thiết kế kiến trúc của SBS HOUSE, chủ đầu tư hoàn toàn yên tâm về...
      Hồ sơ xây dựng nhà hoàn chỉnh gồm những gì?
      Hồ sơ hoàn chỉnh khi xây nhà gồm phần kiến trúc, kết cấu, hạng mục điện, nước, nội thất và...
      Chất liệu làm nội thất giường, tủ và tủ bếp
      Tủ bếp, giường ngủ và tủ kệ tivi,... là những món đồ nội thất quan trọng trong nhà, chúng ta...